|
Thông tin chung
|
|
Mạng 2G
|
GSM 850 / 900 / 1800 / 1900
|
|
Mạng 3G
|
HSDPA 900 / 2100
HSDPA 900 / 1700 / 2100
|
|
Ra mắt
|
Tháng 11 năm 2011
|
|
Kích thước
|
|
Kích thước
|
126.1 x 65.4 x 11.3 mm
|
|
Trọng lượng
|
151 g
|
|
Hiển thị
|
|
Loại
|
Màn hình cảm ứng điện dung S-LCD, 16 triệu màu
|
|
Kích thước
|
540 x 960 pixels, 4.3 inches
|
|
|
- Cảm ứng đa điểm
- Cảm biến ánh sáng
- Cảm biến gia tốc
- Cảm biến con quay hồi chuyển
- HTC Sense UI
- Phím điều khiển cảm ứng
|
|
Âm thanh
|
|
Kiểu chuông
|
Báo rung, nhạc chuông MP3, WAV
|
|
Loa ngoài
|
Có
|
|
|
- Ngõ ra audio 3.5mm
|
|
Bộ nhớ
|
|
Danh bạ
|
Khả năng lưu các mục và fields không giới hạn, danh bạ hình ảnh
|
|
Các số đã gọi
|
Khả năng lưu không giới hạn
|
|
Bộ nhớ trong
|
4 GB (1 GB trống sử dụng), 768 MB RAM
|
|
Khe cắm thẻ nhớ
|
microSD (TransFlash) hỗ trợ lên đến 32GB
|
|
Truyền dữ liệu
|
|
GPRS
|
Lên đến 80 kbps
|
|
EDGE
|
Lên đến 236.8 kbps
|
|
3G
|
HSDPA, 14.4 Mbps; HSUPA, 5.76 Mbps
|
|
WLAN
|
Wi-Fi 802.11 b/g/n, DLNA, Wi-Fi hotspot
|
|
Bluetooth
|
Có, v3.0 với A2DP
|
|
Hồng ngoại
|
Không
|
|
USB
|
Có, microUSB v2.0
|
|
Chụp ảnh
|
|
Camera chính
|
8 MP, 3264x2448 pixels, autofocus, dual-LED flash
|
|
Đặc điểm
|
Geo-tagging, chạm lấy nét, nhận diện khuôn mặt và nụ cười, chống rung
|
|
Quay phim
|
Có, 1080p@30fps, âm thanh stereo khi quay
|
|
Camera phụ
|
Có, VGA
|
|
Đặc điểm
|
|
Hệ điều hành
|
Android OS, v2.3.4 (Gingerbread)
|
|
Bộ xử lý
|
1.5 GHz dual-core, Adreno 220 GPU, Qualcomm MSM 8260 Snapdragon
|
|
Tin nhắn
|
SMS(threaded view), MMS, Email, Push Mail, IM
|
|
Trình duyệt
|
WAP 2.0/xHTML, HTML
|
|
Radio
|
Stereo FM radio với RDS
|
|
Trò chơi
|
Có, có thể tải thêm
|
|
Màu sắc
|
Đen
|
|
Ngôn ngữ
|
Tiếng Anh, Tiếng Việt
|
|
Định vị toàn cầu
|
Có, hỗ trợ A-GPS
|
|
Java
|
Có, giả lập Java MIDP
|
|
|
- Beats Audio
- Beats headset
- TV-out (với MHL A/V)
- Tích hợp mạng xã hội
- La bàn số
- Google Search, Maps, Gmail
- Ứng dụng YouTube, Google Talk, Picasa
- Nghe nhạc MP3/AAC+/WAV/WMA
- Xem video XviD/MP4/H.263/H.264/WMV
- Lịch tổ chức
- Xem văn bản
- Ghi âm / Quay số / Ra lệnh bằng giọng nói
- Nhập liệu đoán trước từ
|
|
Pin
|
|
Pin chuẩn
|
Li-Ion 1730 mAh
|
|
Chờ
|
Lên đến 310 giờ (2G) / 540 giờ (3G)
|
|
Đàm thoại
|
Lên đến 9 giờ 16 phút (2G) / 7 giờ 20 phút (3G)
|