|
Mạng 2G
|
GSM 850 / 900 / 1800 / 1900
|
|
Mạng 3G
|
HSDPA 850 / 900 / 1700 / 1900 / 2100
|
|
Ra mắt
|
Tháng 10 năm 2011
|
|
Kích thước
|
|
Kích thước
|
111.3 x 53.8 x 14.1 mm, 73 cc
|
|
Trọng lượng
|
93 g
|
|
Hiển thị
|
|
Loại
|
Màn hình cảm ứng điện dung TFT, 16 triệu màu
|
|
Kích thước
|
360 x 640 pixels, 3.2 inches
|
|
|
- Cảm biến gia tốc
- Cảm biến ánh sáng
|
|
Âm thanh
|
|
Kiểu chuông
|
Báo rung, nhạc chuông MP3
|
|
Loa ngoài
|
Có
|
|
|
- Ngõ ra audio 3.5mm
|
|
Bộ nhớ
|
|
Danh bạ
|
Khả năng lưu các mục và fields không giới hạn, danh bạ hình ảnh
|
|
Các số đã gọi
|
Không giới hạn, lưu tối đa 30 ngày
|
|
Bộ nhớ trong
|
2 GB
|
|
Khe cắm thẻ nhớ
|
microSD (TransFlash) hỗ trợ lên đến 32GB
|
|
Truyền dữ liệu
|
|
GPRS
|
Class 33
|
|
EDGE
|
Class 33
|
|
3G
|
HSDPA 14.4 Mbps, HSUPA 5.76 Mbps
|
|
WLAN
|
Wi-Fi 802.11 b/g
|
|
Bluetooth
|
Có, v2.1 với A2DP, EDR
|
|
Hồng ngoại
|
Không
|
|
USB
|
Có, microUSB v2.0
|
|
Chụp ảnh
|
|
Camera chính
|
5 MP, 2592х1944 pixels
|
|
Đặc điểm
|
Geo-tagging
|
|
Quay phim
|
Có, VGA@15fps
|
|
Camera phụ
|
Không
|
|
Đặc điểm
|
|
Hệ điều hành
|
Symbian Anna OS
|
|
Bộ xử lý
|
1 GHz
|
|
Tin nhắn
|
SMS(threaded view), MMS, Email, Push Mail, IM
|
|
Trình duyệt
|
WAP 2.0/xHTML, HTML, RSS feeds
|
|
Radio
|
Stereo FM radio
|
|
Trò chơi
|
Có, có thể tải thêm
|
|
Màu sắc
|
Black/White with covers in Black, Azure Blue, Coral Red, Purple, Khaki, Orange
|
|
Ngôn ngữ
|
Tiếng Anh, Tiếng Việt
|
|
Định vị toàn cầu
|
Có, hỗ trợ A-GPS
|
|
Java
|
Có, MIDP 2.1
|
|
|
- Thay đổi nắp pin với 2 nắp pin kèm theo hộp
- La bàn số
- Xem video MP4/H.263/H.264
- Nghe nhạc MP3/WAV/еAAC+/WMA
- Chỉnh sửa hình ảnh
- Lịch tổ chức
- Quay số / Ra lệnh bằng giọng nói
- Flash Lite 4.0
- Nhập liệu đoán trước từ
|
|
Pin
|
|
Pin chuẩn
|
Li-Ion 1110 mAh (BL-4U)
|
|
Chờ
|
Lên đến 500 giờ (2G) / 455 giờ (3G)
|
|
Đàm thoại
|
Lên đến 7 giờ (2G) / 5 giờ (3G)
Nghe nhạc lên đến 35 giờ
|