| Tổng quan |
Mạng |
GSM 850 / 900 / 1800 / 1900; 3G: HSDPA 2100 /900 |
| Ra mắt |
Tháng 11/2008 |
| Kích thước |
Kích thước |
116.3 x 43.4 x 16.3 mm |
| Trọng lượng |
140 g |
| Hiển thị |
Loại |
Màn hình TFT, 65.536 màu |
| Kích cở |
240 x 320 pixels, 2.4 inches |
| |
- Auto-sliding full QWERTY keyboard |
| Tùy chọn |
Kiểu chuông |
Nhạc chuông đa âm sắc, MP3 |
| Rung |
Có |
| Ngôn ngữ |
Tiếng Anh |
| |
|
| Bộ nhớ |
Lưu trong máy |
Khả năng lưu các mục và fields không giới hạn, danh bạ hình ảnh |
| Các số đã gọi |
Khả năng lưu không giới hạn |
| Cuộc gọi đã nhận |
Khả năng lưu không giới hạn |
| Cuộc gọi nhỡ |
Khả năng lưu không giới hạn |
| |
- 256 MB RAM
- 256 MB ROM
- Bộ vi xử lý Qualcomm MSM7225, 528MHz
- Khe cắm thẻ nhớ microSD (TransFlash) |
| Đặc điểm |
Tin nhắn |
SMS, MMS, Email, Instant Messaging |
| Đồng hồ |
Có |
| Báo thức |
Có |
| Dữ liệu |
GPRS Class 10 (4+1/3+2 slots), 32 - 48 kbps |
| Hồng ngoại |
Không |
| Bluetooth |
Có |
| Trò chơi |
Có, có thể tải thêm |
| Màu |
Đen |
| |
- Máy ảnh số 3.2 MP, 2048x1536 pixels, video
- Hệ điều hành Microsoft Windows Mobile 6.1 Standard
- Mạng không dây WLAN Wi-Fi 802.11b/g
- Hệ thống định vị toàn cầu với A-GPS
- Pocket Office(Word, Excel, Outlook, PDF viewer)
- Java MIDP 2.0
- Ghi âm giọng nói
- Máy nghe nhạc MP3/AAC
- Video/audio album
- Loa ngoài
- Trình duyệt WAP 2.0/xHTML, HTML (PocketIE)
- EDGE Class 10, 236.8 kbps
- 3G HSDPA, 7.2 Mbps
- Bluetooth v2.0 with A2DP
- USB v2.0 miniUSB |
| Thời gian hoạt động pin |
Pin chuẩn, Li-Po 1050 mAh |
| Thời gian chờ |
Lên đến 400 giờ |
| Thời gian đàm thoại |
Lên đến 6 giờ 20 phút |