5530 XpressMusic có nhiều điểm khác với 5800 XpressMusic. Có thể thấy, thiết kế của máy nhỏ gọn hơn, dễ dàng cầm trong lòng bàn tay hoặc để vào túi quân. Máy có bộ khung cứng cáp, một đường viền kim loại bao bọc xung quanh. Kiểu dáng mới làm cho model này trông mạnh mẽ và gọn. Tuy nhiên, thiết kế gọn, đồng nghĩa với nhiều thay đổi bên trong. Màn hình cảm ứng bị co lại, kích thước hiện tại chỉ còn 2,9 inch, trong khi đó 5800 XpressMusic là 3,2 inch, độ phân giải vẫn được giữ nguyên 640 x 360 pixel, điều này làm cho màn hình của di động mới sẽ sắc nét hơn. Phần mềm của máy vẫn được giữ lại với phần lớn các trang bị cơ bản như 5800 XpressMusic. Giao diện được nâng cấp tốt hơn so với 5800 hay Nokia N97, theo đó, người dùng có thể truy cập danh bạ nhanh hơn, phần mềm hoạt động thống nhất, và không mâu thuẫn như 5800.
- Thông số kĩ thuật trên website chỉ mang tính tham khảo, thông số có thể thay đổi mà không báo trước.
- Nếu bạn phát hiện thông số sai xin hãy
ấn vào đây để thông báo cho chúng tôi. Xin trân trọng cảm ơn bạn!
| Thông tin cơ bản |
| Hãng sản xuất |
Nokia XpressMusic |
| Mạng |
• GSM900
• GSM850
• GSM1800
• GSM1900
|
| Kiểu dáng |
Kiểu thẳng |
| Kích thước |
104 x 49 x 13 mm |
| Trọng lượng |
107g |
| Màn hình,nhạc chuông |
| Màn hình |
16M màu-TFT Touchscreen |
| Độ phân giải màn hình |
360 x 640pixels |
| Kiểu chuông |
• Nhạc chuông đa âm sắc
• MP3
|
| Rung |
 |
| Kích thước màn hình |
2.9inch |
| Bộ nhớ |
| Sổ địa chỉ |
Photocall , unlimited entries and fields |
| Nhật ký cuộc gọi |
Lưu trữ trong 30 ngày |
| Loại thẻ nhớ tích hợp |
• MicroSD
• TransFlash
|
| Bộ nhớ trong |
70Mb |
| Ram |
128MB |
| Dữ liệu |
| Hệ điều hành |
Symbian OS v9.4, Series 60 rel. 5 |
| Tin nhắn |
• Email
• Instant Messaging
• MMS
• SMS
|
| Đồng bộ hóa dữ liệu |
• EDGE
• GPRS
• Wifi 802.11b
• Wifi 802.11g
• Bluetooth 2.0 with A2DP
|
| Kiểu kết nối |
• MicroUSB
|
| Tính năng |
| Camera |
3.15Megapixel |
| Màu |
• Đen
• Đỏ
|
| Tính năng |
• Loa thoại rảnh tay tích hợp (Built-in handsfree)
• Nghe nhạc
• Cài đặt hình nền, nhạc chuông
• Chỉnh sửa ảnh
• 3.5 mm audio output jack
• Ghi âm
• Lịch nhắc việc
• Máy tính cá nhân
• Loa ngoài
• Từ điển T9
• Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash
• FM radio
• Báo thức
• Đồng hồ
• Quay Video
• Thiết kế hỗ trợ chơi game
• Tinh năng khác
|
| Phần mềm |
• xHTML
• Dịch vụ dữ liệu CSD/GPRS
• Office (Word, Excel, Outlook)
• Trình duyệt WAP
• HTML
• Java MIDP 2.1
• Chơi nhạc MP3/AAC...
• Games
• WAP 2.0
• RSS feeds
• Quay số bằng giọng nói
|
| Pin |
| Pin |
Li-Ion 1000mAh |
| Thời gian đàm thoại |
5giờ |
| Thời gian chờ |
330 giờ |
| Khác |
| Tính năng khác |
- Proximity sensor for auto turn-off
- Accelerometer sensor for auto-rotate
- Handwriting recognition
- Music play 27h
- Flash Lite 3.0 |