- Mạng 2G GSM 850 / 900 / 1800 / 1900
- Mạng 3G HSDPA 900 / 2100
- Ra mắt Tháng 03 năm 2010
- Kích thước 115.8 x 60 x 13.7 mm
- Trọng lượng 165 g
- Loại Màn hình cảm ứng điện dung TFT, 16 triệu màu
- Kích thước 480 x 854 pixels, 3.7 inches
- Multi-touch input method
- Accelerometer sensor
- Proximity sensor for auto turn-off
- Bàn phím đầy đủ (Full QWERTY) với phím điều khiển 5 chiều
- Kiểu chuông Báo rung, nhạc chuông đa âm sắc, MP3, WAV
- Loa ngoài Có
- Âm thanh Stereo
- 3.5 mm audio jack
- Danh bạ Khả năng lưu các mục và fields không giới hạn, danh bạ hình ảnh
Các số đã gọi Lưu không giới hạn
- Bộ nhớ trong 133 MB storage, 256 MB RAM
- Khe cắm thẻ nhớ microSD (TransFlash), hỗ trợ lên đến 32GB
- Truyền dữ liệu
- GPRS Class 12 (4+1/3+2/2+3/1+4 slots), 32 - 48 kbps
- EDGE Class 12
- 3G HSDPA, 10.2 Mbps; HSUPA, 5.76 Mbps
- WLAN Wi-Fi 802.11 b/g
- Bluetooth Có, v2.1 với A2DP
- Hồng ngoại Không
- USB Có, v2.0 microUSB
- Chụp ảnh
- Camera chính 5.0 MP, 2592x1944 pixels, tự động lấy nét, 2 đèn LED
- Đặc điểm Lấy nét ngay chính chủ thể
- Quay phim Có, D1 (720x480 pixels)@24fps
- Camera phụ Không
- Hệ điều hành Android, v2.1
- Bộ xử lý ARM Cortex A8 600 MHz processor
- Tin nhắn SMS (threaded view), MMS, Email, IM, Push Email
- Trình duyệt HTML
- Radio Không
- Trò chơi Có sẵn trong máy
- Màu sắc Đen
- Ngôn ngữ Tiếng Anh
- Định vị toàn cầu Có, with A-GPS support, Motonav software
- Java Có
- La bàn số (Digital compass)
- Nghe nhạc MP3/eAAC+/WAV/WMA9
- Xem video MP4/H.263/H.264/WMV9
- Google Search, Maps, Gmail,
- YouTube, Google Talk
- Adobe Flash Player v10.1
- Xem tài liệu
- Xem / Sửa hình
- Lịch tổ chức
- Ghi âm giọng nói
- T9
- Pin chuẩn Li-Ion 1400 mAh (BP6X)
- Chờ Lên đến 350 h
- Đàm thoại Lên đến 6 h 30 phút