| Tổng quan |
Mạng |
GSM 850 / 900 / 1800 / 1900 |
| Ra mắt |
Tháng 1 năm 2008 |
| Kích thước |
Kích thước |
109 x 50 x 15 mm, 77 cc |
| Trọng lượng |
112 g |
| Hiển thị |
Loại |
Màn hình TFT, 16 triệu màu |
| Kích cở |
240 x 320 pixels, 2.2 inches |
| |
- Screensavers and wallpapers
- Có thể tải logos |
| Tùy chọn |
Kiểu chuông |
Nhạc chuông đa âm sắc, MP3 |
| Rung |
Có |
| Ngôn ngữ |
Có tiếng Việt |
| |
|
| Bộ nhớ |
Lưu trong máy |
Khả năng lưu không giới hạn, danh bạ hình ảnh |
| Các số đã gọi |
Khả năng lưu không giới hạn |
| Cuộc gọi đã nhận |
Khả năng lưu không giới hạn |
| Cuộc gọi nhỡ |
Khả năng lưu không giới hạn |
| |
- 77 MB bộ nhớ trong
- Khe cắm thẻ nhớ microSD (TransFlash)
- Bộ vi xử lý đa truyền thông TI 2420, 300 Mhz |
| Mua thêm thẻ nhớ |
Tại Số 8 Hàng Giấy Để Rẻ Nhất |
| Đặc điểm |
Tin nhắn |
SMS, EMS, MMS, Email, Instant Messaging |
| Đồng hồ |
Có |
| Báo thức |
Có |
| Dữ liệu |
GPRS Class 10 (4+1/3+2 slots), 32 - 48 kbps |
| Hồng ngoại |
Không |
| Bluetooth |
Có |
| Trò chơi |
Có, có thể tải thêm tại So8mobile |
| Màu |
Đen |
| |
- Máy ảnh số 2.0 megapixels, 1600x1200 pixels, video, flash; secondary VGA videocall camera
- Hệ điều hành Symbian OS v9.2, UIQ 3.1
- Java MIDP 2.0
- Chơi nhạc MP3/AAC/AAC+
- T9
- Lịch tổ chức
- Máy tính
- Loa ngoài
- Quay số bằng giọng nói
- Ghi âm
- Trình duyệt WAP 2.0/xHTML
- 3G: HSDPA, 3.6 Mbps
- Bluetooth: v2.0 with A2DP
- USB v2.0 miniUSB
- EDGE Class 10, 236.8 kbps
- 3G HSDPA, 3.6 Mbps |
| Thời gian hoạt động pin |
Pin chuẩn, Li-Ion 1030 mAh (BK70) |
| Thời gian chờ |
Lên đến 380 giờ |
| Thời gian đàm thoại |
Lên đến 5 giờ |