- Tổng quan Mạng GSM 850 / 900 / 1800 / 1900; HSDPA 1900 / 2100
- Ra mắt Tháng 9 năm 2009
- Kích thước 107 x 54.5 x 11.8 mm
- Trọng lượng 98 g
- Màn hình cảm ứng TFT, 262,144 màu
- Kích cở 240 x 400 pixels, 3.0 inches
- S-Class Touch UI
- Accelerometer sensor for UI auto-rotate
- Nhạc chuông đa âm sắc, MP3
- Rung Có
- Ngôn ngữ Có tiếng Việt
- Bộ nhớ Lưu trong máy Rất nhiều, dah bạ hình ảnh
- Các số đã gọi Rất nhiều
- Cuộc gọi đã nhận Rất nhiều
- Cuộc gọi nhỡ Rất nhiều
- 60 MB bộ nhớ trong
- Khe cắm hẻ nhớ microSD (TransFlash), hỗ trợ 8GB
- Tin nhắn SMS, MMS, Email, Push Email
- Đồng hồ Có
- Báo thức Có
- Dữ liệu GPRS Class 10 (4+1/3+2 slots), 32 - 48 kbps
- Hồng ngoại Không
- Bluetooth Có
- Trò chơi Có
- Màu Đen
- HSCSD
- EDGE Class 10, 236.8 kbps
- 3G: HSDPA, 3.6 Mbps
- Mạng không dây Wi-Fi 802.11b/g
- Bluetooth v2.0 with A2DP
- USB v2.0
- Máy ảnh số 5 MP, 2592 x 1944 pixels, autofocus, LED flash, Geo-tagging, quay video
- Máy ảnh thứ 2 Videocall
- Trình duyệt WAP 2.0/xHTML, HTML
- Nghe đài Radio Stereo FM
- Tích hợp hệ thống định vị toàn cầu GPS, hỗ trợ A-GPS; WisePilot
- Java, MIDP 2.0
- Máy nghe nhạc MP3/MP4
- Lịch tổ chức
- Xem tài liệu (Word, Excel, PowerPoint, PDF)
- Ghi âm giọng nói
- T9
- Pin chuẩn, Li-Ion 1000 mAh
- Thời gian chờ Lên đến 260h(2G)/420h(3G)
- Thời gian đàm thoại Lên đến 7 h (2G) / 7 h (3G)